thuốc sắc

thuốc sắc

Bà nội đang đun một nồi thuốc sắc trên bếp lửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuốc được chế biến bằng cách đun sôi các dược liệu (thường thảo mộc) trong nước để chiết xuất hoạt chất: "thuốc sắc" chỉ sản phẩm thu được từ quá trình sắc (nấu) các vị thuốc, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • Liều thuốc dạng lỏng uống sau khi nấu: "thuốc sắc" dung dịch đặc, thường màu nâu hoặc vàng, được uống để chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ cho tôi một thang thuốc sắc để trị cảm cúm. (Bác sĩ chỉ định một liều thuốc nấu từ thảo dược để chữa bệnh cảm.)
    • Mỗi ngày, bệnh nhân phải uống hai bát thuốc sắc vào buổi sáng tối. (Bệnh nhân cần uống hai liều dung dịch thuốc nấu mỗi ngày.)
    • Thuốc sắc thường được nấu trong nồi đất để giữ nguyên dược tính. (Loại thuốc này thường được nấu bằng nồi đất để bảo toàn hoạt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc sắc đặc": thuốc được nấu đến khi đặc lại, nồng độ cao hơn.

    • Thuốc sắc đặc thường dùng cho các bệnh mãn tính. (Dung dịch thuốc nấu đặc thích hợp với bệnh lâu ngày.)
  • "thuốc sắc loãng": thuốc được nấu với nhiều nước hơn, dùng cho trẻ em hoặc người yếu.

    • Cho trẻ uống thuốc sắc loãng để tránh kích ứng dạ dày. (Nấu thuốc loãng hơn để trẻ dễ uống không gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắc thuốc (động từ): hành động nấu thuốc từ dược liệu.

    • Mẹ tôi thường sắc thuốc cho bố vào mỗi sáng. (Mẹ tôi thường nấu thuốc cho bố mỗi sáng.)
  • Thuốc thang (danh từ): thuốc nói chung trong y học cổ truyền, bao gồm cả thuốc sắc thuốc viên.

    • Ông cụ tin vào thuốc thang hơn tây y. (Ông cụ ưa chuộng thuốc cổ truyền hơn thuốc tây.)
  • Thuốc bắc (danh từ): thuốc nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được sắc uống.

    • Thuốc bắc thường đắng khó uống. (Thuốc từ Trung Quốc thường vị đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước thuốc: dung dịch thu được sau khi sắc.

    • Uống một bát nước thuốc mỗi ngày. (Uống một bát dung dịch thuốc sắc mỗi ngày.)
  • Dịch chiết thuốc: thuốc dạng lỏng chiết xuất từ thảo dược.

    • Dịch chiết thuốc này tác dụng thanh nhiệt. (Dung dịch chiết xuất từ thảo dược giúp giải nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Thuốc sắc không đắng: câu nói von về điều tốt đẹp không gây khó chịu, thường dùng trong văn chương.
    • Tình yêu như thuốc sắc không đắng, khó khăn vẫn ngọt ngào. (Tình yêu thử thách vẫn mang lại niềm vui, không đau khổ.)